first night
/'fə:stnait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đêm biểu diễn đầu tiên: Chỉ buổi trình diễn công khai đầu tiên của một vở kịch, vở opera, vũ kịch, chương trình ca nhạc hoặc một bộ phim tại một địa điểm cụ thể. Đây thường là một sự kiện đặc biệt, có sự tham dự của các diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất và khách mời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The director was very nervous before the first night. (Đạo diễn đã rất hồi hộp trước đêm biểu diễn đầu tiên.)
- Tickets for the first night of the new musical are sold out. (Vé cho đêm diễn đầu tiên của vở nhạc kịch mới đã bán hết.)
- Critics will publish their reviews after the first night. (Các nhà phê bình sẽ đăng bài đánh giá sau đêm biểu diễn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first-night nerves": cảm giác hồi hộp, lo lắng thường thấy ở các diễn viên, đạo diễn trước một buổi công diễn đầu tiên.
- Even experienced actors can suffer from first-night nerves. (Ngay cả những diễn viên dày dạn kinh nghiệm cũng có thể trải qua cảm giác hồi hộp đêm đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Opening night (n): đêm khai mạc, đêm mở màn (cùng nghĩa với "first night").
- Premiere (n): buổi ra mắt, công chiếu lần đầu (thường dùng cho phim, nhưng cũng có thể dùng cho các loại hình biểu diễn khác).
- Debut (n): sự ra mắt lần đầu tiên (có thể dùng cho cá nhân nghệ sĩ hoặc tác phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Premiere: buổi ra mắt, công chiếu.
- Opening night: đêm mở màn.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "first night" một cách ẩn dụ.)
danh từ
- đêm biểu diễn đầu tiên